0    
Trang chủ » Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm dầu truyền nhiệt chịu nhiệt cao RY50-32-160 tốc độ 2900 vòng/phút, lưu lượng 12.5 m3/h, công suất 3 kW, cột áp 30 m

Tải báo giá
• Mã SP
: RY50-32-160
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 12.5 m3/h;Công suất 3kw;Cột áp 30m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Khả năng chịu áp suất mặt bích 16 bar của bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-160

Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-160 được thiết kế với các bộ phận chịu áp và mặt bích kết nối đường hút, đường xả có cấp áp suất 16 bar. Đây là đặc điểm quan trọng đối với hệ thống tuần hoàn dầu nóng, bởi tại các vị trí kết nối giữa bơm và đường ống phải bảo đảm độ kín và độ bền cơ học khi đồng thời chịu áp suất và nhiệt độ của dầu truyền nhiệt.

Mặt bích 16 bar tạo kết nối chắc chắn với đường ống

RY50-32-160 có cửa hút danh nghĩa 50 mm và cửa xả danh nghĩa 32 mm. Hai vị trí này kết nối trực tiếp với hệ thống đường ống thông qua mặt bích.

Cấp áp suất 16 bar cho thấy cụm mặt bích và các bộ phận chịu áp của bơm được thiết kế cho hệ thống có yêu cầu chịu áp tương ứng. Khi mặt bích bơm, mặt bích đường ống, gioăng và bu lông được lắp đúng kỹ thuật, mối nối có khả năng duy trì độ kín tốt hơn trong quá trình tuần hoàn dầu nóng.

Tăng độ an toàn tại cửa hút và cửa xả

Cửa hút và cửa xả là hai vị trí trực tiếp chịu tác động của áp suất môi chất. Trong đó, phía cửa xả còn chịu áp suất do bánh công tác tạo ra để đưa dầu vào hệ thống.

Kết cấu mặt bích chịu áp 16 bar giúp tăng độ chắc chắn của các vị trí kết nối này, hạn chế nguy cơ biến dạng mặt bích hoặc mất độ kín do áp lực trong đường ống khi hệ thống hoạt động đúng điều kiện thiết kế.

Đối với dầu truyền nhiệt có nhiệt độ cao, khả năng duy trì độ kín tại mặt bích đặc biệt quan trọng vì dầu rò rỉ ra ngoài không chỉ gây thất thoát môi chất mà còn tạo nguy cơ mất an toàn tại khu vực máy.

Phù hợp với kết cấu chịu áp của thân bơm

Khả năng chịu áp tại mặt bích cần đồng bộ với kết cấu thân bơm và nắp bơm. Trên RY50-32-160, thân bơm tạo thành buồng chứa dầu và dẫn dòng dầu từ cửa hút qua bánh công tác đến cửa xả.

Việc các bộ phận chịu áp được thiết kế theo cấp 16 bar giúp hình thành một cụm kín tương đối đồng bộ từ cửa hút, thân bơm đến cửa xả. Nhờ đó, áp suất của môi chất được giữ bên trong phần thủy lực của bơm thay vì tập trung tải bất thường tại riêng vị trí mặt bích.

Hỗ trợ vận hành ổn định trong hệ thống dầu nóng

Trong hệ thống dầu truyền nhiệt, áp suất có thể thay đổi theo trạng thái vận hành, trở lực đường ống, van và thiết bị trao đổi nhiệt. Do đó, mặt bích không chỉ phải chịu áp suất ở trạng thái làm việc ổn định mà còn cần có độ chắc chắn phù hợp khi hệ thống thay đổi điều kiện vận hành.

Cấp chịu áp 16 bar tạo mức dự trữ cơ học cho các mối nối trong phạm vi thiết kế. Điều này hỗ trợ RY50-32-160 duy trì kết nối đường ống ổn định trong quá trình vận chuyển dầu nóng liên tục.

Hạn chế nguy cơ rò rỉ tại mối nối mặt bích

Khả năng chịu áp của mặt bích chỉ phát huy đầy đủ khi toàn bộ mối ghép được lắp đúng. Mặt bích bơm và mặt bích đường ống phải được căn thẳng, không dùng lực siết bu lông để kéo hai đường ống đang lệch vị trí vào nhau.

Nếu đường ống tạo lực kéo, uốn hoặc xoắn lên cửa bơm, mặt bích có thể chịu thêm tải cơ học ngoài áp suất của dầu. Khi đó, ngay cả một mặt bích có cấp chịu áp cao cũng có thể xuất hiện nguy cơ rò rỉ tại gioăng.

Vì vậy, đường hút và đường xả của RY50-32-160 cần có giá đỡ độc lập để trọng lượng đường ống không truyền trực tiếp lên mặt bích bơm.

Cần siết bu lông mặt bích đồng đều

Độ kín của mối nối chịu áp phụ thuộc nhiều vào lực ép lên gioăng. Nếu các bu lông mặt bích được siết không đều, gioăng có thể bị ép mạnh ở một phía nhưng thiếu lực tại phía còn lại.

Trong hệ thống dầu nóng, hiện tượng giãn nở nhiệt còn có thể làm tình trạng này rõ hơn. Do đó, khi lắp RY50-32-160 cần bảo đảm hai mặt bích song song, gioăng đặt đúng vị trí và các bu lông được siết đều để duy trì độ kín quanh toàn bộ chu vi.

Cấp 16 bar không có nghĩa bơm tạo ra áp suất 16 bar

Điểm cần phân biệt rõ là 16 bar là cấp chịu áp của mặt bích và các bộ phận chịu áp, không phải áp suất mà RY50-32-160 tạo ra khi vận hành.

RY50-32-160 có cột áp danh định 30 m. Áp suất thực tế tại cửa xả phụ thuộc vào cột áp bơm, khối lượng riêng của dầu, nhiệt độ môi chất và đặc tính của hệ thống đường ống.

Vì vậy, không nên diễn giải thông số mặt bích 16 bar thành “áp suất đẩy của bơm là 16 bar”. Hai thông số này có ý nghĩa kỹ thuật hoàn toàn khác nhau.

Cấp chịu áp 16 bar tạo khả năng kết nối đồng bộ cho hệ thống

Khi thiết kế hệ thống dầu truyền nhiệt sử dụng RY50-32-160, đường ống, van, gioăng và các phụ kiện kết nối cũng cần được lựa chọn phù hợp với điều kiện áp suất và nhiệt độ của toàn hệ thống.

Nếu chỉ riêng mặt bích bơm đáp ứng 16 bar nhưng van, gioăng hoặc đường ống có khả năng chịu áp thấp hơn, giới hạn an toàn của hệ thống sẽ phụ thuộc vào bộ phận yếu nhất.

Do đó, ưu điểm mặt bích 16 bar của RY50-32-160 phát huy hiệu quả tốt nhất khi toàn bộ mạng đường ống được thiết kế đồng bộ.

Không nên lấy 16 bar làm áp suất vận hành mặc định

Thông số 16 bar không đồng nghĩa hệ thống phải vận hành thường xuyên ở áp suất này. Áp suất vận hành cần được xác định từ yêu cầu thực tế của hệ thống và đặc tính làm việc của bơm.

Đối với RY50-32-160, thông số chính phục vụ xác định điểm làm việc vẫn là lưu lượng 12,5 m³/h và cột áp 30 m. Cấp mặt bích 16 bar chủ yếu thể hiện khả năng chịu áp của kết cấu kết nối và phần chịu áp.

Đồng thời, không nên tự suy ra áp suất cho phép ở từng mức nhiệt độ nếu chưa có bảng quan hệ áp suất – nhiệt độ cụ thể của nhà sản xuất.

Vai trò của mặt bích 16 bar đối với độ an toàn của RY50-32-160

Trong một bơm dầu truyền nhiệt, rò rỉ tại mặt bích có thể gây hậu quả nghiêm trọng hơn so với bơm nước thông thường vì môi chất đang ở nhiệt độ cao. Vì vậy, kết cấu chịu áp chắc chắn tại cửa hút và cửa xả là một phần quan trọng trong việc bảo đảm an toàn.

Mặt bích cấp 16 bar kết hợp với thân bơm, nắp bơm, gioăng và hệ thống đường ống được lắp đúng giúp duy trì dầu nóng bên trong hệ thống, hạn chế rò rỉ và bảo vệ khu vực vận hành xung quanh bơm.

Khả năng chịu áp suất mặt bích 16 bar của bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-160 là đặc điểm quan trọng giúp các vị trí cửa hút và cửa xả duy trì kết nối chắc chắn với hệ thống đường ống dầu nóng. Cấp chịu áp này góp phần nâng cao độ kín, hạn chế rò rỉ và tăng độ an toàn cho phần chịu áp của cụm bơm.

Tuy nhiên, cần hiểu chính xác rằng 16 bar là cấp chịu áp của mặt bích và các bộ phận chịu áp, không phải áp suất đẩy của RY50-32-160. Để khả năng chịu áp phát huy hiệu quả, mặt bích phải được lắp đúng tâm, bu lông siết đồng đều, đường ống có giá đỡ độc lập và các van, gioăng, đường ống đi kèm phải được lựa chọn đồng bộ với điều kiện áp suất và nhiệt độ của hệ thống.


Cơ chế tản nhiệt tự nhiên không cần làm mát bằng nước của bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-160

Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-160 sử dụng cơ chế tản nhiệt tự nhiên thay cho hệ thống làm mát bằng nước. Đây là đặc điểm quan trọng đối với bơm làm việc với dầu tải nhiệt ở nhiệt độ cao, giúp đơn giản hóa kết cấu và giảm số lượng thiết bị phụ trợ trong hệ thống.

Tách khu vực dầu nóng khỏi cụm ổ trục

Khi RY50-32-160 hoạt động, dầu truyền nhiệt nóng đi qua thân bơm và bánh công tác. Đây là khu vực có nhiệt độ cao nhất của cụm bơm. Trong khi đó, ổ bi và các bộ phận truyền động cần được hạn chế tiếp xúc trực tiếp với mức nhiệt quá cao.

Kết cấu của bơm tạo khoảng cách giữa thân bơm chứa dầu nóng với cụm thân ổ trục. Nhiệt từ khu vực bơm không truyền trực tiếp toàn bộ sang ổ bi mà phải đi qua trục, nắp bơm, bộ phận đỡ và các chi tiết trung gian trước khi đến cụm ổ trục. Quá trình này giúp giảm tốc độ truyền nhiệt đến vùng ổ bi.

Tản nhiệt qua bề mặt kim loại ra môi trường

Trong quá trình nhiệt truyền từ thân bơm về phía cụm ổ trục, một phần nhiệt được phát tán ra không khí xung quanh thông qua bề mặt của nắp bơm, giá đỡ và thân ổ trục.

Có thể hình dung quá trình truyền nhiệt theo hướng:

Dầu truyền nhiệt nóng → thân bơm → nắp bơm và kết cấu đỡ → không khí môi trường.

Nhờ diện tích bề mặt của các chi tiết kim loại tiếp xúc với không khí, nhiệt được giải phóng dần ra môi trường trước khi có thể truyền sâu đến khu vực ổ bi và khớp nối.

Khoảng cách kết cấu giúp giảm ảnh hưởng nhiệt đến ổ bi

Một đặc điểm quan trọng của RY50-32-160 là cụm ổ trục không nằm sát ngay khoang chứa dầu nóng. Khoảng cách kết cấu giữa hai khu vực đóng vai trò như một đoạn trung gian để nhiệt có thời gian phát tán.

Nhờ vậy, nhiệt độ tại thân bơm có thể cao trong khi nhiệt độ truyền đến ổ bi được hạn chế hơn. Điều này giúp bảo vệ dầu hoặc mỡ bôi trơn trong cụm ổ trục, giảm nguy cơ chất bôi trơn bị suy giảm nhanh do nhiệt độ quá cao.

Không cần tuần hoàn nước làm mát riêng

Với thiết kế tản nhiệt tự nhiên, RY50-32-160 không cần bố trí thêm một vòng nước làm mát cho cụm bơm. Điều này loại bỏ các thành phần phụ như đường cấp nước, đường hồi nước, van nước và các kết nối làm mát xung quanh bơm.

Nhờ đó, hệ thống dầu tải nhiệt trở nên gọn hơn, giảm yêu cầu về nguồn nước làm mát và hạn chế các sự cố liên quan đến tắc đường nước hoặc mất nguồn nước làm mát.

Vai trò của hệ thống bôi trơn ổ trục

Tản nhiệt tự nhiên không có nghĩa là cụm ổ trục không cần được kiểm soát nhiệt độ. Khả năng làm việc ổn định của ổ bi còn phụ thuộc vào tình trạng bôi trơn.

RY50-32-160 sử dụng chất bôi trơn thích hợp cho cụm ổ trục. Khi lượng dầu hoặc mỡ bôi trơn đúng yêu cầu, ma sát giữa các bề mặt chuyển động được giảm xuống, từ đó hạn chế lượng nhiệt phát sinh thêm tại ổ bi.

Nếu ổ bi thiếu bôi trơn, sai loại chất bôi trơn hoặc bị lệch đồng tâm, nhiệt độ vẫn có thể tăng cao dù kết cấu tản nhiệt tự nhiên của bơm hoạt động bình thường.

Điều kiện để tản nhiệt tự nhiên hoạt động hiệu quả

Khu vực lắp đặt RY50-32-160 cần có không gian thông thoáng quanh thân bơm và cụm ổ trục. Không nên che kín hoặc bọc cách nhiệt toàn bộ phần giá đỡ và thân ổ trục vì các bề mặt này cần trao đổi nhiệt với không khí xung quanh.

Trong quá trình vận hành cũng cần theo dõi nhiệt độ ổ bi. Nếu nhiệt độ tăng bất thường, nguyên nhân có thể liên quan đến lệch đồng tâm, chất bôi trơn không phù hợp, ổ bi hư hỏng hoặc tải cơ khí bất thường chứ không nên mặc định rằng bơm cần bổ sung hệ thống nước làm mát.

Lợi ích của cơ chế tản nhiệt tự nhiên

Việc không cần nước làm mát giúp RY50-32-160 giảm số lượng đường ống phụ trợ, đơn giản hóa lắp đặt và thuận tiện hơn khi tích hợp vào hệ thống dầu tải nhiệt. Đồng thời, doanh nghiệp không phải duy trì thêm một hệ thống cấp nước chỉ để làm mát bơm.

Đây cũng là lợi thế trong các dây chuyền có không gian hạn chế hoặc những vị trí không thuận tiện để bố trí nước làm mát.

Cơ chế tản nhiệt tự nhiên không cần làm mát bằng nước của bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-160 dựa trên việc bố trí tách tương đối khu vực thân bơm chứa dầu nóng với cụm ổ trục, đồng thời cho phép nhiệt truyền qua các chi tiết trung gian và phát tán ra không khí qua bề mặt kim loại. Nhờ thiết kế này, nhiệt truyền tới ổ bi được hạn chế mà không cần bổ sung vòng tuần hoàn nước làm mát, giúp hệ thống đơn giản, gọn và phù hợp với các dây chuyền sử dụng dầu tải nhiệt ở nhiệt độ cao.




Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY




Bơm dầu truyền nhiệt chịu nhiệt cao RY50-32-160 tốc độ 2900 vòng/phút, lưu lượng 12.5 m3/h, công suất 3 kW, cột áp 30 m

Bơm dầu truyền nhiệt chịu nhiệt cao RY50-32-160 tốc độ 2900 vòng/phút, lưu lượng 12.5 m3/h, công suất 3 kW, cột áp 30 m

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm dầu truyền nhiệt chịu nhiệt cao RY50-32-160 tốc độ 2900 vòng/phút, lưu lượng 12.5 m3/h, công suất 3 kW, cột áp 30 m
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 09/08/2026 19:41
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ