0    
Trang chủ » Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm dầu nóng công nghiệp RY20-20-125 lưu lượng 1.5 m3/h, cột áp 22 m, công suất 0.75 kW, tốc độ 2800 vòng/phút

Tải báo giá
• Mã SP
: RY20-20-125
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 1.5 m3/h;Công suất 0.75 kw;Cột áp 22m;Tốc độ quay 2800 vòng/phút
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Chu trình gia nhiệt sơ bộ trước khi chạy Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125

Chu trình gia nhiệt sơ bộ trước khi chạy Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 là bước quan trọng khi bơm chuyển từ trạng thái nguội sang làm việc với dầu truyền nhiệt ở nhiệt độ cao. Gia nhiệt đúng cách giúp thân bơm, trục và các chi tiết bên trong tăng nhiệt từ từ, hạn chế sốc nhiệt và hiện tượng giãn nở không đồng đều trước khi bơm vận hành chính thức.

Vì sao RY20-20-125 cần được gia nhiệt sơ bộ?

Bơm RY20-20-125 thường làm việc với dầu nóng. Nếu thân bơm đang ở nhiệt độ thấp nhưng ngay lập tức tiếp xúc với dầu có nhiệt độ cao, sự chênh lệch nhiệt độ lớn có thể khiến các chi tiết kim loại giãn nở với tốc độ khác nhau.

Gia nhiệt sơ bộ giúp nhiệt độ của toàn bộ cụm bơm tăng dần và tiến gần nhiệt độ của dầu trước khi khởi động. Nhờ đó, khe hở cơ khí được ổn định hơn và giảm nguy cơ cọ xát hoặc kẹt trục.

Đưa dầu nóng vào bơm từ từ

Không tăng nhiệt đột ngột

Giai đoạn đầu của chu trình gia nhiệt sơ bộ Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 cần đưa dầu nóng qua thân bơm một cách từ từ.

Không nên đưa ngay dòng dầu ở nhiệt độ vận hành cao vào một thân bơm hoàn toàn nguội rồi khởi động động cơ. Thay vào đó, dầu cần được lưu thông qua bơm để làm nóng thân bơm từng bước.

Mục tiêu là tạo sự cân bằng nhiệt dần dần giữa dầu truyền nhiệt và các chi tiết kim loại của bơm.

Kiểm soát tốc độ tăng nhiệt không quá 50°C/giờ

Một yêu cầu quan trọng khi gia nhiệt RY20-20-125 là tốc độ tăng nhiệt không nên vượt quá 50°C mỗi giờ.

Gia nhiệt chậm giúp các chi tiết giãn nở đồng đều

Thân bơm, trục, bánh công tác và cụm ổ trục có kết cấu và điều kiện truyền nhiệt khác nhau. Nếu nhiệt độ tăng quá nhanh, mức độ giãn nở giữa các bộ phận có thể chênh lệch lớn.

Duy trì tốc độ tăng nhiệt hợp lý giúp các chi tiết có thời gian thích nghi, giảm ứng suất nhiệt và hạn chế thay đổi đột ngột khe hở làm việc bên trong bơm.

Giữ chênh lệch nhiệt độ không vượt quá 40°C

Trong quá trình gia nhiệt, cần theo dõi đồng thời nhiệt độ dầu tại cửa hút và nhiệt độ thân Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125.

Chênh lệch giữa hai mức nhiệt này nên được giữ không quá 40°C trước khi bơm được đưa vào vận hành.

Ví dụ, khi dầu tại cửa hút có nhiệt độ 150°C nhưng thân bơm mới đạt khoảng 90°C, chênh lệch là 60°C. Trong trường hợp này cần tiếp tục gia nhiệt, chưa nên đưa bơm vào chế độ làm việc bình thường.

Nới bu lông để bù giãn nở nhiệt

Tạo khoảng dịch chuyển cho thân bơm

Trong giai đoạn gia nhiệt sơ bộ, các bu lông cố định bơm có thể được nới khoảng 0,3–0,5 mm.

Khoảng nới nhỏ này giúp thân RY20-20-125 có khả năng dịch chuyển nhẹ khi vật liệu giãn nở do nhiệt, tránh tình trạng thân bơm bị giữ quá cứng khi nhiệt độ đang tăng.

Siết lại trước khi vận hành

Sau khi nhiệt độ thân bơm đã ổn định và quá trình gia nhiệt hoàn thành, cần siết lại các bu lông cố định.

Bơm chỉ nên được đưa vào vận hành chính thức sau khi vị trí lắp đặt đã được cố định chắc chắn trở lại.

Kiểm tra trục sau khi gia nhiệt

Trước khi khởi động động cơ, cần quay khớp nối bằng tay để kiểm tra khả năng chuyển động của trục.

Trục Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 cần quay đều, không xuất hiện cảm giác bị kẹt, nặng bất thường hoặc có tiếng cọ xát giữa các chi tiết.

Nếu sau quá trình gia nhiệt xuất hiện hiện tượng trục quay nặng, không nên cố khởi động động cơ. Cần kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục vận hành.

Kiểm tra trạng thái dầu trước khi khởi động

Gia nhiệt sơ bộ chỉ có ý nghĩa khi bên trong bơm có đầy đủ môi chất.

Trước khi khởi động RY20-20-125 cần bảo đảm khoang bơm được điền đầy dầu, hạn chế không khí tồn tại bên trong và cửa hút được cấp dầu ổn định.

Điều này giúp tránh tình trạng bơm vừa chịu nhiệt độ cao vừa phải làm việc trong điều kiện thiếu dầu.

Trình tự gia nhiệt sơ bộ RY20-20-125

Chu trình có thể thực hiện theo trình tự:

Bước 1: Điền đầy dầu truyền nhiệt vào thân bơm.

Bước 2: Cho dầu nóng đi qua RY20-20-125 từ từ để bắt đầu làm nóng thân bơm.

Bước 3: Kiểm soát tốc độ tăng nhiệt ở mức không vượt quá 50°C/giờ.

Bước 4: Theo dõi nhiệt độ dầu cửa hút và nhiệt độ thân bơm.

Bước 5: Duy trì chênh lệch nhiệt độ giữa dầu và thân bơm không quá 40°C.

Bước 6: Nới bu lông cố định khoảng 0,3–0,5 mm để bù giãn nở trong giai đoạn gia nhiệt.

Bước 7: Tiếp tục gia nhiệt đến khi nhiệt độ thân bơm tương đối ổn định.

Bước 8: Siết lại bu lông cố định.

Bước 9: Quay khớp nối bằng tay để kiểm tra trục không bị kẹt hoặc cọ xát.

Khi các điều kiện trên đạt yêu cầu, Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 mới chuyển sang giai đoạn khởi động.

Những lỗi cần tránh trong quá trình gia nhiệt sơ bộ

Khi thực hiện chu trình gia nhiệt RY20-20-125, cần tránh tăng nhiệt quá nhanh, đưa dầu quá nóng vào thân bơm nguội, khởi động khi chênh lệch nhiệt độ còn lớn hoặc vận hành khi trục đang có dấu hiệu cọ xát.

Đặc biệt, không nên bỏ qua quá trình gia nhiệt chỉ vì bơm có kích thước nhỏ. Dù RY20-20-125 sử dụng động cơ 0,75 kW, các chi tiết của bơm vẫn chịu tác động trực tiếp của sự giãn nở nhiệt khi làm việc với dầu nóng.

Chu trình gia nhiệt sơ bộ trước khi chạy Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 cần được thực hiện theo nguyên tắc làm nóng từ từ và kiểm soát chênh lệch nhiệt độ. Tốc độ tăng nhiệt nên không vượt quá 50°C/giờ, đồng thời chênh lệch giữa nhiệt độ dầu tại cửa hút và thân bơm cần giữ không quá 40°C.

Việc gia nhiệt đúng cách giúp các chi tiết của RY20-20-125 giãn nở đồng đều, hạn chế sốc nhiệt, cọ xát và kẹt trục, tạo trạng thái ổn định trước khi bơm chính thức vận hành với dầu truyền nhiệt ở nhiệt độ cao.



Khả năng chống chịu ăn mòn hóa học nhẹ của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125

Khả năng chống chịu ăn mòn hóa học nhẹ của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 giúp thiết bị phù hợp với các hệ thống tuần hoàn dầu nóng và một số môi chất công nghiệp có mức độ ăn mòn thấp. Đặc điểm này đặc biệt hữu ích trong môi trường sản xuất nơi dầu tải nhiệt có thể làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao và tiếp xúc liên tục với các bề mặt bên trong bơm.

RY20-20-125 phù hợp với môi chất có tính ăn mòn nhẹ

Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 được thiết kế để vận chuyển dầu truyền nhiệt và các chất lỏng nhiệt độ cao có tính ăn mòn yếu, không chứa hạt rắn.

Điều này có nghĩa bơm có thể làm việc với những môi chất không gây phản ứng hóa học mạnh với các chi tiết tiếp xúc bên trong. Trong điều kiện phù hợp, thân bơm, bánh công tác, trục và các bộ phận làm kín có thể duy trì trạng thái làm việc ổn định trong thời gian dài.

Khả năng chống ăn mòn tập trung ở các chi tiết tiếp xúc với môi chất

Khi dầu nóng đi qua RY20-20-125, các bộ phận chịu tiếp xúc trực tiếp nhiều nhất gồm:

Thân bơm → bánh công tác → nắp bơm → trục tại khu vực làm kín.

Đây là những vị trí thường xuyên chịu đồng thời tác động của nhiệt độ và tính chất hóa học của môi chất.

Khả năng làm việc với chất lỏng ăn mòn nhẹ giúp các chi tiết này hạn chế tình trạng xuống cấp quá nhanh khi bơm được sử dụng đúng loại môi chất.

Thân bơm chịu tác động hóa học liên tục

Thân Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 là bộ phận chứa và dẫn dòng dầu từ bánh công tác đến cửa xả.

Trong quá trình vận hành, toàn bộ bề mặt bên trong thân bơm liên tục tiếp xúc với dầu nóng. Nếu môi chất có tính ăn mòn nhẹ, vật liệu thân bơm phải đủ khả năng duy trì kết cấu mà không bị phá hủy nhanh chóng.

Khả năng này giúp hạn chế hiện tượng bề mặt bên trong bị ăn mòn nhanh, từ đó duy trì hình dạng đường dẫn dầu và độ kín của thân bơm.

Bánh công tác duy trì bề mặt làm việc trong môi trường ăn mòn nhẹ

Bánh công tác quay với tốc độ khoảng 2.800 vòng/phút và tiếp xúc trực tiếp với dòng dầu.

Nếu môi chất gây ăn mòn mạnh, bề mặt cánh có thể bị suy giảm, làm thay đổi hình dạng cánh và ảnh hưởng đến khả năng tạo lưu lượng, cột áp.

Đối với môi trường ăn mòn hóa học nhẹ phù hợp, bánh công tác của RY20-20-125 có thể duy trì bề mặt làm việc ổn định hơn, góp phần giữ đặc tính thủy lực của bơm.

Hạn chế ảnh hưởng của ăn mòn tới khe hở thủy lực

Ăn mòn không chỉ làm giảm chiều dày vật liệu mà còn có thể làm thay đổi khe hở giữa các bộ phận bên trong.

Khi bề mặt bánh công tác hoặc các vùng lân cận bị ăn mòn, khe hở có thể tăng dần, dẫn đến dòng dầu rò nội bộ lớn hơn và làm giảm cột áp.

Khả năng chịu được môi chất ăn mòn nhẹ giúp Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 hạn chế tốc độ thay đổi của các bề mặt này khi môi chất được lựa chọn đúng.

Hệ thống làm kín hỗ trợ hạn chế môi chất thoát ra ngoài

RY20-20-125 sử dụng bộ chèn làm kín kết hợp với phớt cao su chịu nhiệt.

Trong môi trường có tính ăn mòn nhẹ, hệ thống làm kín đóng vai trò quan trọng vì đây là khu vực phân cách giữa dầu bên trong và môi trường bên ngoài.

Phớt chèn hạn chế dầu đi dọc theo trục, trong khi phớt dầu cao su chịu nhiệt hỗ trợ bảo vệ khu vực ổ trục. Việc kiểm soát rò rỉ giúp giảm khả năng môi chất tiếp xúc với những bộ phận không được thiết kế để ngâm trực tiếp trong dầu nóng.

Khả năng chịu ăn mòn luôn có giới hạn

Cần hiểu đúng rằng chống chịu ăn mòn hóa học nhẹ không đồng nghĩa với chống ăn mòn hóa chất mạnh.

RY20-20-125 không nên mặc định sử dụng để vận chuyển trực tiếp:

  • Axit mạnh.
  • Kiềm mạnh.
  • Hóa chất oxy hóa mạnh.
  • Dung dịch có tính ăn mòn cao.
  • Môi chất chưa xác định rõ khả năng tương thích với vật liệu bơm.

Trong các trường hợp này, cần lựa chọn bơm có vật liệu chuyên dụng phù hợp với hóa chất cụ thể.

Nhiệt độ cao có thể làm quá trình ăn mòn trở nên đáng chú ý hơn

Với bơm dầu truyền nhiệt, khả năng chịu hóa chất phải được xem xét đồng thời với nhiệt độ.

Một môi chất có mức độ tác động thấp ở nhiệt độ thường chưa chắc có mức độ tác động tương tự khi nhiệt độ tăng cao. Vì vậy, khi sử dụng Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 với chất lỏng khác dầu tải nhiệt tiêu chuẩn, cần đánh giá cả:

Loại môi chất + nồng độ + nhiệt độ vận hành.

Đây là ba yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ ăn mòn thực tế.

Môi chất không chứa hạt rắn giúp bảo vệ bề mặt tốt hơn

Khả năng chống ăn mòn hóa học nhẹ của RY20-20-125 được đặt trong điều kiện môi chất không chứa hạt rắn.

Hạt rắn đi qua bánh công tác với tốc độ cao có thể gây mài mòn cơ học trên bề mặt thân và cánh bơm. Khi mài mòn cơ học kết hợp với tác động hóa học, tốc độ suy giảm bề mặt có thể tăng nhanh.

Vì vậy, giữ dầu tải nhiệt sạch và không chứa cặn rắn giúp bảo vệ tốt hơn các bề mặt tiếp xúc của bơm.

Kiểm soát chất lượng dầu giúp giảm tác động ăn mòn

Trong quá trình sử dụng lâu dài, dầu truyền nhiệt có thể bị biến chất hoặc nhiễm tạp chất.

Khi tính chất dầu thay đổi, mức độ tác động lên các chi tiết kim loại và vật liệu làm kín cũng có thể thay đổi theo.

Do đó, để duy trì khả năng chống chịu ăn mòn nhẹ của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125, môi chất cần được giữ trong trạng thái phù hợp, hạn chế nước, cặn và các tạp chất hóa học không mong muốn xâm nhập vào vòng tuần hoàn.

Kiểm tra bề mặt giúp phát hiện ăn mòn sớm

Khi tháo kiểm tra RY20-20-125, cần chú ý đến các bề mặt tiếp xúc trực tiếp với dầu.

Các dấu hiệu đáng lưu ý gồm bề mặt xuất hiện rỗ, bong tróc, đổi màu bất thường hoặc chiều dày chi tiết giảm rõ rệt.

Đặc biệt nên chú ý đến:

Bánh công tác, lòng thân bơm, khu vực nắp bơm và bề mặt trục tại vùng làm kín.

Việc phát hiện sớm tình trạng ăn mòn giúp tránh để chi tiết suy giảm tới mức ảnh hưởng đến lưu lượng, cột áp hoặc độ kín của bơm.

Khả năng chống ăn mòn nhẹ mở rộng phạm vi sử dụng

Nhờ có thể làm việc với chất lỏng nhiệt độ cao có mức ăn mòn thấp, Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 không bị giới hạn tuyệt đối vào một loại dầu duy nhất.

Bơm có thể được xem xét cho các hệ thống sử dụng môi chất truyền nhiệt hoặc chất lỏng công nghiệp tương thích, miễn là môi chất:

Có tính ăn mòn nhẹ, không chứa hạt rắn và phù hợp với vật liệu tiếp xúc của bơm.

Đây là điểm giúp RY20-20-125 có phạm vi sử dụng linh hoạt hơn trong các hệ thống nhiệt công nghiệp.

Khả năng chống chịu ăn mòn hóa học nhẹ của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 cho phép bơm làm việc với dầu tải nhiệt và một số chất lỏng nhiệt độ cao có mức độ ăn mòn thấp. Khả năng này giúp bảo vệ các bộ phận tiếp xúc trực tiếp như thân bơm, bánh công tác, nắp bơm, trục và hệ thống làm kín, từ đó hỗ trợ duy trì đặc tính làm việc của bơm.

Tuy nhiên, RY20-20-125 không phải bơm chống hóa chất ăn mòn mạnh. Khi môi chất không phải dầu tải nhiệt thông thường, cần đặc biệt xem xét mức độ ăn mòn, nhiệt độ, nồng độ và khả năng tương thích với vật liệu bơm trước khi sử dụng.



Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY


Bơm dầu nóng công nghiệp RY20-20-125 lưu lượng 1.5 m3/h, cột áp 22 m, công suất 0.75 kW, tốc độ 2800 vòng/phút

Bơm dầu nóng công nghiệp RY20-20-125 lưu lượng 1.5 m3/h, cột áp 22 m, công suất 0.75 kW, tốc độ 2800 vòng/phút

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm dầu nóng công nghiệp RY20-20-125 lưu lượng 1.5 m3/h, cột áp 22 m, công suất 0.75 kW, tốc độ 2800 vòng/phút
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 26/07/2026 21:27
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ