Si rô thuốc thường có độ nhớt cao, chứa đường, dược chất, hương liệu và các thành phần dễ tạo bọt. Quá trình vận chuyển si rô vì vậy phải diễn ra nhẹ nhàng, ổn định, hạn chế cuốn khí và không làm thay đổi độ đồng nhất của sản phẩm.
Máy bơm lobe 3RP-60 có lưu lượng 18 m³/h, áp suất 0,6 MPa, tốc độ quay 500 vòng/phút, kết nối DN65 và động cơ 7,5 kW. Nhờ nguyên lý dịch chuyển tích cực, thiết bị có thể được ứng dụng để chuyển si rô thuốc từ bồn pha chế sang bồn chứa trung gian, hệ thống lọc hoặc máy chiết rót.
Sau khi đường, nước tinh khiết, dược chất và phụ gia được phối trộn hoàn chỉnh, si rô cần được chuyển khỏi bồn pha chế để tiếp tục quá trình ổn định hoặc chuẩn bị chiết rót.
Máy bơm lobe 3RP-60 được lắp trên đường ống nối giữa bồn pha và bồn chứa. Khi cánh lobe quay, si rô được hút vào buồng bơm, giữ trong các khoang kín và đưa liên tục về phía cửa xả.
Mỗi vòng quay của cánh lobe dịch chuyển một lượng si rô tương đối xác định. Nhờ đó, dòng nguyên liệu được cấp đều, hạn chế tình trạng lúc mạnh, lúc yếu.
Khả năng vận chuyển ổn định giúp bồn tiếp nhận được nạp nguyên liệu liên tục, đồng thời giảm thời gian chờ giữa công đoạn pha chế và công đoạn tiếp theo.
Hàm lượng đường lớn làm si rô có độ nhớt cao hơn nhiều so với nước. Khi nhiệt độ giảm hoặc nồng độ chất khô tăng, si rô càng đặc và tạo lực cản lớn trong đường ống.
Máy bơm lobe 3RP-60 hoạt động theo nguyên lý dịch chuyển tích cực nên không cần gia tốc sản phẩm ở tốc độ quá cao. Các cánh bơm trực tiếp giữ và đẩy si rô qua từng vòng quay.
Động cơ công suất 7,5 kW tạo lực quay giúp cánh lobe vượt qua sức cản của si rô đặc. Sự kết hợp giữa động cơ mạnh và tốc độ 500 vòng/phút giúp máy tạo mô-men xoắn lớn mà không phải tăng tốc độ quay quá mức.
Nhờ đó, máy bơm lobe 3RP-60 có thể duy trì quá trình vận chuyển khi độ nhớt si rô thay đổi trong phạm vi thiết kế.
Si rô thuốc cần duy trì độ đồng nhất giữa dược chất, chất tạo ngọt, chất bảo quản và hương liệu. Nếu quá trình bơm tạo lực cắt quá lớn, một số thành phần có thể phân bố không đều hoặc sản phẩm bị cuốn nhiều không khí.
Tốc độ quay 500 vòng/phút giúp cánh lobe dịch chuyển si rô tương đối nhẹ nhàng. Sản phẩm không bị khuấy đảo quá mạnh trong buồng bơm.
Si rô được giữ trong các khoang giữa cánh lobe và thành buồng bơm rồi đưa đến cửa xả. Quá trình này giúp hạn chế sự thay đổi đột ngột về vận tốc và áp suất.
Nhờ đó, độ sánh, màu sắc và trạng thái phân tán của các thành phần trong si rô được duy trì tốt hơn trước khi sản phẩm đi vào công đoạn chiết rót.
Si rô thuốc có thể tạo bọt khi bị khuấy mạnh hoặc hút không khí từ đường ống. Bọt khí làm thể tích sản phẩm thiếu ổn định, gây khó khăn cho quá trình định lượng và ảnh hưởng đến hình thức của thuốc sau khi đóng chai.
Máy bơm lobe 3RP-60 vận hành ở tốc độ thấp, giúp giảm mức độ khuấy trộn trong buồng bơm. Khi đường hút kín và được cấp đầy si rô, nguy cơ cuốn khí vào sản phẩm được hạn chế.
Si rô chứa ít bọt khí sẽ có thể tích và khối lượng ổn định hơn. Điều này giúp máy chiết rót kiểm soát lượng thuốc trong mỗi chai chính xác hơn.
Dòng si rô đều còn hạn chế tình trạng thiếu nguyên liệu tại đầu chiết, từ đó giúp dây chuyền đóng chai vận hành liên tục.
Trong một số quy trình, si rô sau pha chế được đưa qua thiết bị lọc để loại bỏ cặn hoặc thành phần chưa hòa tan hoàn toàn. Máy bơm lobe 3RP-60 có thể tạo lực đẩy đưa si rô qua hệ thống lọc trong giới hạn áp suất cho phép.
Áp suất làm việc đến 0,6 MPa giúp máy thắng lực cản của đường ống và bộ lọc khi si rô có độ nhớt cao.
Khi màng hoặc lõi lọc tích tụ cặn, lực cản sẽ tăng và làm áp suất đầu ra cao hơn. Nhà máy cần theo dõi đồng hồ áp suất để tránh vận hành vượt quá 0,6 MPa.
Không nên đóng nghẹt van xả để điều chỉnh lưu lượng, vì máy bơm lobe vẫn tiếp tục dịch chuyển si rô và có thể làm áp suất tăng nhanh.
Máy bơm lobe 3RP-60 có thể được sử dụng để chuyển si rô từ bồn chứa trung gian đến máy chiết chai. Dòng sản phẩm ổn định giúp thiết bị chiết nhận đủ nguyên liệu theo tốc độ của dây chuyền.
Khi kết hợp với biến tần, tốc độ quay của đầu bơm có thể được điều chỉnh để phù hợp với năng suất chiết rót thực tế.
Lưu lượng tối đa 18 m³/h phù hợp với quá trình trung chuyển lượng lớn. Khi cấp trực tiếp cho máy chiết, nhà máy có thể giảm tốc độ bơm để tránh cấp si rô quá nhanh.
Việc điều chỉnh lưu lượng bằng tốc độ quay giúp hạn chế tăng áp, giảm tạo bọt và duy trì lượng si rô ổn định tại đầu vào của máy chiết.
Si rô thuốc có độ đặc và khả năng bám dính cao nên cần đường ống đủ lớn. Kết nối DN65 tạo tiết diện lưu thông phù hợp với lưu lượng thiết kế của máy bơm lobe 3RP-60.
Cửa hút rộng giúp si rô đi vào buồng bơm thuận lợi, giảm lực cản đầu vào và hỗ trợ các khoang bơm được nạp đầy.
Nếu đường hút quá nhỏ, quá dài hoặc có nhiều đoạn cong, máy có thể không nhận đủ si rô. Điều này làm giảm lưu lượng, tăng khả năng cuốn khí và gây nóng phớt làm kín.
Đường hút DN65 cần được bố trí ngắn, kín và thông thoáng để máy duy trì khả năng bơm ổn định.
Hai cánh lobe được điều khiển bằng hệ thống bánh răng đồng bộ nên quay mà không va chạm trực tiếp với nhau. Đặc điểm này giúp giảm ma sát và hạn chế phát sinh mạt kim loại trong buồng bơm.
Đây là lợi thế quan trọng khi vận chuyển si rô thuốc, bởi sản phẩm cần được bảo vệ khỏi tạp chất cơ học trong suốt quá trình sản xuất.
Cánh bơm không cọ sát trực tiếp giúp giảm lượng nhiệt sinh ra do ma sát. Si rô vì vậy ít bị tăng nhiệt bất thường khi đi qua đầu bơm.
Điều này góp phần duy trì trạng thái của các thành phần nhạy cảm với nhiệt trong công thức thuốc.
Si rô có khả năng bám dính mạnh và dễ tạo cặn tại vị trí rò rỉ. Phớt cơ khí trên máy bơm lobe 3RP-60 có nhiệm vụ ngăn sản phẩm thoát ra ngoài tại vị trí trục bơm.
Phớt và gioăng cần được lựa chọn tương thích với thành phần, nhiệt độ và quy trình vệ sinh của từng loại si rô.
Hệ thống làm kín phù hợp không chỉ hạn chế thất thoát si rô mà còn giảm nguy cơ không khí, bụi bẩn hoặc chất bôi trơn từ bên ngoài xâm nhập vào buồng bơm.
Phớt cần được kiểm tra thường xuyên và không được để chạy khô trong quá trình vận hành.
Si rô thuốc chứa nhiều đường nên dễ bám và đóng cặn khi lưu lại lâu trong buồng bơm. Nếu không được làm sạch, phần si rô cũ có thể ảnh hưởng đến chất lượng của mẻ sản xuất tiếp theo.
Sau khi trung chuyển hoàn tất, đầu bơm và đường ống cần được súc rửa theo quy trình vệ sinh của nhà máy.
Khi dây chuyền thay đổi công thức, hương vị hoặc dược chất, toàn bộ phần tiếp xúc với sản phẩm phải được làm sạch đầy đủ.
Cấu trúc đầu bơm lobe cho phép tiếp cận cánh bơm và buồng bơm để kiểm tra cặn còn sót lại. Tuy nhiên, khả năng đáp ứng quy trình vệ sinh tự động hoặc tiêu chuẩn dược phẩm phụ thuộc vào cấu hình thực tế của thiết bị.
Không phải mọi phiên bản máy bơm lobe 3RP-60 đều mặc nhiên phù hợp với sản xuất thuốc. Khi sử dụng để bơm si rô, nhà máy cần yêu cầu phiên bản có vật liệu tiếp xúc, độ hoàn thiện bề mặt, gioăng và phớt phù hợp với quy trình dược phẩm.
Thiết bị cũng cần được tích hợp vào quy trình vệ sinh, kiểm tra và thẩm định của nhà máy trước khi đưa vào sản xuất chính thức.
Các nhà máy dược phẩm ứng dụng máy bơm lobe 3RP-60 để bơm si rô thuốc tại những công đoạn như chuyển sản phẩm từ bồn pha chế sang bồn chứa, cấp si rô qua hệ thống lọc và đưa nguyên liệu đến máy chiết rót.
Nguyên lý dịch chuyển tích cực giúp máy xử lý tốt si rô có độ nhớt cao. Tốc độ 500 vòng/phút hạn chế lực cắt, tạo bọt và cuốn khí, trong khi động cơ 7,5 kW tạo mô-men xoắn cần thiết để duy trì dòng chảy. Áp suất 0,6 MPa hỗ trợ đẩy si rô qua đường ống, còn lưu lượng 18 m³/h và kết nối DN65 đáp ứng nhu cầu trung chuyển liên tục.
Khi được lựa chọn đúng cấu hình vệ sinh, vật liệu tiếp xúc và hệ thống làm kín, máy bơm lobe 3RP-60 giúp quá trình bơm si rô thuốc diễn ra ổn định, hạn chế nhiễm bẩn và bảo vệ độ đồng nhất của sản phẩm.

Máy bơm lobe 3RP-60 có lưu lượng 18 m³/h, áp suất 0,6 MPa, tốc độ quay 500 vòng/phút, kết nối DN65 và động cơ 7,5 kW. Để thiết bị duy trì khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài, việc bảo dưỡng không nên thực hiện theo cảm tính mà cần được xây dựng thành kế hoạch cụ thể theo ngày, tuần, tháng và số giờ hoạt động.
Kế hoạch bảo dưỡng định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng mài mòn rotor, rò rỉ phớt, thiếu dầu hộp truyền động, lỏng khớp nối hoặc rung động bất thường. Xử lý những dấu hiệu này từ sớm sẽ hạn chế hư hỏng lan rộng và kéo dài tuổi thọ máy bơm lobe 3RP-60.
Trước khi vận hành, người phụ trách cần quan sát toàn bộ thân bơm, động cơ, khớp nối và hệ thống đường ống. Cần bảo đảm máy không có dấu hiệu rò rỉ, bu-lông không bị lỏng và đường hút, đường xả DN65 được kết nối chắc chắn.
Buồng bơm phải có chất lỏng trước khi khởi động để tránh tình trạng chạy khô. Phớt làm kín có thể bị nóng và hư hỏng nhanh nếu hai mặt phớt ma sát trong điều kiện không có chất lỏng bôi trơn.
Van đường xả cần được mở đúng vị trí. Không nên khởi động máy khi đường xả bị khóa vì áp suất có thể tăng nhanh vượt mức 0,6 MPa, gây quá tải cho rotor, trục, phớt và động cơ 7,5 kW.
Trong quá trình hoạt động, cần theo dõi tiếng ồn, độ rung, nhiệt độ và tình trạng dòng chảy. Máy bơm lobe 3RP-60 bình thường phải vận hành đều ở tốc độ 500 vòng/phút, không phát ra tiếng gõ mạnh hoặc rung bất thường.
Nếu xuất hiện tiếng hú tại hộp truyền động, có thể bánh răng đang thiếu dầu hoặc bị mài mòn. Tiếng gõ trong đầu bơm có thể liên quan đến rotor bị lệch hoặc khe hở bên trong không còn đúng tiêu chuẩn.
Lưu lượng thực tế cũng cần được theo dõi. Nếu máy không đạt gần mức 18 m³/h trong cùng điều kiện vận hành, cần kiểm tra đường hút, độ kín của phớt, tình trạng rotor và khả năng chất lỏng hồi ngược qua khe hở.
Sau mỗi chu kỳ làm việc, cần làm sạch phần buồng bơm, rotor, nắp bơm và các vị trí tiếp xúc với chất lỏng. Cặn bám lâu ngày có thể làm tăng ma sát, gây ăn mòn và làm thay đổi khe hở giữa rotor với thân bơm.
Với chất lỏng dễ đông đặc, kết tinh hoặc khô cứng, cần vệ sinh ngay sau khi dừng máy. Không nên để sản phẩm tồn đọng trong buồng bơm vì cặn cứng có thể gây kẹt rotor ở lần khởi động tiếp theo.
Chất tẩy rửa sử dụng phải phù hợp với vật liệu thân bơm, phớt và gioăng. Việc dùng hóa chất không tương thích có thể làm gioăng trương nở hoặc khiến bề mặt kim loại bị ăn mòn.
Mỗi tuần nên kiểm tra độ chặt của bu-lông chân đế, khớp nối, nắp bơm và các đầu kết nối DN65. Rung động kéo dài có thể làm các vị trí liên kết bị lỏng, gây lệch tâm giữa động cơ và đầu bơm.
Khu vực phớt làm kín cần được quan sát kỹ. Vết ẩm, cặn bám hoặc chất lỏng rỉ ra quanh trục là dấu hiệu phớt bắt đầu mất độ kín.
Ngoài ra, cần kiểm tra dây điện, hộp đấu dây và vỏ động cơ 7,5 kW. Các đầu nối điện lỏng hoặc bị oxy hóa có thể làm động cơ nóng lên và hoạt động không ổn định.
Mỗi tháng cần kiểm tra tình trạng dầu trong hộp bánh răng. Mức dầu phải nằm trong giới hạn quy định và dầu không được có màu đen bất thường, lẫn nước hoặc chứa nhiều cặn kim loại.
Dầu bôi trơn có vai trò giảm ma sát giữa bánh răng và vòng bi. Nếu dầu thiếu hoặc bị biến chất, nhiệt độ hộp truyền động sẽ tăng, bánh răng nhanh mòn và hai rotor có thể mất đồng bộ.
Khớp nối giữa động cơ và đầu bơm cũng cần được kiểm tra độ đồng tâm. Sai lệch giữa hai trục sẽ làm vòng bi, trục và phớt chịu tải không đều, từ đó rút ngắn tuổi thọ máy.
Rotor là bộ phận trực tiếp vận chuyển chất lỏng nên cần được kiểm tra về mức độ trầy xước, ăn mòn và biến dạng. Bề mặt rotor phải nhẵn, không có vết nứt hoặc dấu hiệu va chạm.
Khe hở giữa hai rotor và giữa rotor với thân bơm cần được đo theo hướng dẫn kỹ thuật. Nếu khe hở quá lớn, chất lỏng sẽ hồi ngược nhiều hơn, làm giảm lưu lượng và hiệu suất.
Nếu khe hở quá nhỏ hoặc rotor bị lệch, các bề mặt có thể va chạm khi máy hoạt động. Vì vậy, kiểm tra rotor định kỳ giúp ngăn ngừa hư hỏng nghiêm trọng trong buồng bơm.
Phớt làm kín cần được kiểm tra thường xuyên vì đây là bộ phận dễ bị ảnh hưởng bởi ma sát, nhiệt độ và tính chất hóa học của chất bơm.
Khi phát hiện phớt rò rỉ, không nên chỉ siết chặt thêm mà cần xác định nguyên nhân. Rò rỉ có thể xuất phát từ mặt phớt bị xước, gioăng lão hóa, trục lệch tâm hoặc máy từng chạy khô.
Phớt và gioăng nên được thay thế theo tình trạng thực tế và số giờ hoạt động. Việc thay sớm bộ phận làm kín có chi phí thấp hơn nhiều so với sửa chữa vòng bi và bánh răng khi chất lỏng đã xâm nhập vào hộp truyền động.
Bánh răng đồng bộ giữ cho hai rotor quay đúng vị trí và không va chạm với nhau. Vì vậy, đây là bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của máy bơm lobe 3RP-60.
Cần kiểm tra độ rơ của bánh răng, tình trạng bề mặt răng và tiếng ồn trong quá trình hoạt động. Răng bánh bị mòn không đều có thể làm sai lệch thời điểm quay của rotor.
Dầu hộp số phải được thay theo số giờ hoạt động hoặc khuyến cáo của nhà sản xuất. Không nên tiếp tục sử dụng dầu đã đổi màu, có mùi khét hoặc lẫn cặn kim loại.
Vòng bi giữ cho trục quay ổn định ở tốc độ 500 vòng/phút. Khi vòng bi bị mòn, trục sẽ xuất hiện độ rơ, làm rotor lệch vị trí và phớt mòn không đều.
Dấu hiệu vòng bi có vấn đề thường bao gồm nhiệt độ tăng, tiếng rít, tiếng ù hoặc độ rung cao hơn bình thường. Khi phát hiện những dấu hiệu này, cần kiểm tra và thay vòng bi kịp thời.
Trục bơm cũng cần được kiểm tra độ cong, vết xước và tình trạng bề mặt tại vị trí lắp phớt. Trục bị cong hoặc mòn sẽ làm giảm khả năng làm kín và ảnh hưởng đến độ đồng tâm của rotor.
Động cơ cần được giữ sạch và thông thoáng để tản nhiệt tốt. Bụi bẩn bám dày trên cánh quạt hoặc vỏ động cơ có thể làm nhiệt độ tăng trong quá trình vận hành.
Cần kiểm tra dòng điện của động cơ và so sánh giữa các lần đo. Dòng điện tăng bất thường có thể do áp suất đường xả cao, chất lỏng quá đặc, rotor bị kẹt hoặc hệ thống truyền động có ma sát lớn.
Vòng bi động cơ, quạt làm mát và độ chặt của đầu dây điện cũng cần được đưa vào kế hoạch kiểm tra định kỳ. Động cơ hoạt động ổn định sẽ giúp đầu bơm duy trì tốc độ 500 vòng/phút chính xác hơn.
Đường ống DN65 cần được kiểm tra để bảo đảm không bị tắc nghẽn, rò rỉ hoặc biến dạng. Cặn bám trong đường hút làm giảm khả năng cấp chất lỏng vào buồng bơm, trong khi tắc đường xả có thể làm áp suất tăng cao.
Các giá đỡ đường ống phải chắc chắn để trọng lượng đường ống không tác động trực tiếp lên thân bơm. Lực kéo hoặc lực xoắn từ đường ống có thể làm thân bơm biến dạng và gây sai lệch vị trí trục.
Van, cút nối và gioăng mặt bích cũng cần được kiểm tra định kỳ để duy trì dòng chảy thông thoáng và ổn định.
Ngoài lịch theo ngày hoặc tháng, nên quản lý bảo dưỡng theo tổng số giờ máy chạy. Hai máy cùng model nhưng thời gian hoạt động khác nhau sẽ có tốc độ hao mòn khác nhau.
Cần ghi chép thời điểm thay dầu, thay phớt, kiểm tra rotor, thay vòng bi và căn chỉnh khớp nối. Hồ sơ này giúp dự đoán thời điểm cần bảo dưỡng tiếp theo.
Đối với máy hoạt động nhiều ca liên tục, chu kỳ kiểm tra nên được rút ngắn. Với máy ít sử dụng, vẫn cần chạy thử và kiểm tra định kỳ để tránh gioăng bị chai cứng hoặc các chi tiết bị gỉ.
Kế hoạch bảo dưỡng nên đi kèm danh sách phụ tùng dự phòng như phớt, gioăng, vòng bi, dầu hộp số và chi tiết khớp nối.
Những bộ phận này có thể bị hao mòn theo thời gian và cần thay thế ngay khi phát hiện hư hỏng. Việc có sẵn phụ tùng giúp rút ngắn thời gian dừng máy và tránh phải tiếp tục vận hành thiết bị khi đã có dấu hiệu bất thường.
Phụ tùng thay thế phải đúng kích thước, vật liệu và thông số của máy bơm lobe 3RP-60.
Sau mỗi lần kiểm tra, cần ghi lại tình trạng lưu lượng, áp suất, dòng điện, nhiệt độ, độ rung và các chi tiết đã thay thế.
Dữ liệu này giúp kỹ sư nhận biết xu hướng xuống cấp của máy. Ví dụ, nếu lưu lượng giảm dần hoặc phớt liên tục rò rỉ, có thể cần kiểm tra sâu hơn về khe hở rotor hoặc độ đồng tâm của trục.
Ghi chép đầy đủ cũng giúp đánh giá chính xác hiệu quả của kế hoạch bảo dưỡng và điều chỉnh chu kỳ kiểm tra cho phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế.
Lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ là biện pháp quan trọng giúp tăng tuổi thọ máy bơm lobe 3RP-60. Các hạng mục cần được ưu tiên gồm vệ sinh buồng bơm, kiểm tra rotor, theo dõi phớt, thay dầu hộp truyền động, kiểm tra bánh răng, vòng bi, trục và động cơ 7,5 kW.
Việc theo dõi lưu lượng 18 m³/h, áp suất 0,6 MPa, độ rung và nhiệt độ giúp phát hiện sớm dấu hiệu xuống cấp trước khi xảy ra hư hỏng lớn. Đường ống DN65 cũng cần được duy trì thông thoáng để giảm tải cho máy.
Khi kế hoạch bảo dưỡng được thực hiện đều đặn và có ghi chép cụ thể, máy bơm lobe 3RP-60 sẽ vận hành ổn định hơn, giảm thời gian dừng máy và duy trì tuổi thọ lâu dài.





Máy bơm lobe 3RP-60 công suất 7.5 kW áp suất 0,6 MPa tốc độ quay 500 vòng/phút
Liên hệ